Ngoại hạng Anh - 31/12 - 02:30
West Ham United
2
:
2
Kết thúc
Brighton Hove Albion
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Jan Paul Van Hecke
84'
Charalampos Kostoulas
83'
Charalampos Kostoulas
Danny Welbeck
Mohamadou Kante
Lucas Tolentino Coelho de Lima
83'
Ezra Mayers
Kyle Walker-Peters
83'
Tomas Soucek
Soungoutou Magassa
82'
72'
Jack Hinshelwood
James Milner
72'
Georginio Rutter
Diego Gómez
Crysencio Summerville
Callum Wilson
63'
61'
Joel Veltman
58'
Brajan Gruda
Yankuba Minteh
58'
Kaoru Mitoma
Maxim de Cuyper
Lucas Tolentino Coelho de Lima
45+4'
Konstantinos Mavropanos
Jean-Clair Todibo
45+3'
45+2'
Lewis Dunk
Callum Wilson
45+1'
Max Kilman
45'
42'
James Milner
Mateus Fernandes
37'
37'
Danny Welbeck
36'
Danny Welbeck
32'
Danny Welbeck
Jarrod Bowen
13'
Jarrod Bowen
Lucas Tolentino Coelho de Lima
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
852
852
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 39.4% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#55
5.9
Mohamadou Kante
#15
6.4
Mavropanos K.
#7
6.2
Summerville C.
#63
6
Mayers E.
#24
0
Rodriguez G.
#1
0
Hermansen M.
#58
0
Golambeckis A.
#40
0
Earthy G.
#8
6.5
Gruda B.
#19
5.8
Kostoulas C.
#22
6.9
Mitoma K.
#13
6
Hinshelwood J.
#21
0
Boscagli O.
#42
0
Coppola D.
#23
0
Steele J.
#14
0
Thomas Watson
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 1~15 | 18 | 9 |
| 10 | 12 | 16~30 | 5 | 15 |
| 15 | 12 | 31~45 | 15 | 18 |
| 17 | 9 | 46~60 | 16 | 20 |
| 15 | 18 | 61~75 | 16 | 13 |
| 32 | 35 | 76~90 | 26 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật