VĐQG Thái Lan - 09/01 - 19:00
Arema Malang
Uthai Thani FC
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Buriram United
Sự kiện trực tiếp
Atikun Mheetuam
Thitathorn Aksornsri
89
Airfan Doloh
Harhys Stewart
67
Mohamed Eisa
Martin Angha
53
7
Suphanat Mueanta
Kelvin Mateus de Oliveira
Leandro Sena
67
70
Peter Zulj
Ruben Sanchez Perez Cejuela
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
11
11
TL kiểm soát bóng
2
2
Sút bóng
11
11
Sút ngoài cầu môn
20
20
Tấn công
20
20
Việt vị
10
10
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 2.4
1.1 Bàn thua 0.5
12.8 Sút cầu môn(OT) 8.6
4 Phạt góc 6.4
1.7 Thẻ vàng 2
11.4 Phạm lỗi 11
54.2% Kiểm soát bóng 57.6%
Đội hình ra sân
Uthai Thani FC Uthai Thani FC
4-2-3-1
avatar
26 Chirawat Wangthaphan
avatar
10Ben Davis
avatar
8William Weidersjo
avatar
5Marcelo Amado Djalo Taritolay
avatar
2Martin Angha
avatar
30Harhys Stewart
avatar
27James Beresford
avatar
72Bruno Henrique Baio da Cunha
avatar
70Leandro Sena
avatar
65Thitathorn Aksornsri
avatar
78Christian Gomis
avatar
10
avatar
23
avatar
2
avatar
32
avatar
28
avatar
75
avatar
22
avatar
16
avatar
40
avatar
5
avatar
13
Buriram United Buriram United
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Uthai Thani FCUthai Thani FC
#62
Airfan Doloh
0
Airfan Doloh
#7
Eisa M.
0
Eisa M.
#22
Kelvin
0
Kelvin
#6
Soe Moe Kyaw
0
Soe Moe Kyaw
#92
Mheetuam A.
0
Mheetuam A.
#20
Naksawat N.
0
Naksawat N.
#19
Playnum W.
0
Playnum W.
#11
Purisai S.
0
Purisai S.
#24
Worawut Sukhuna
0
Worawut Sukhuna
#21
Tann Sirimongkol
0
Tann Sirimongkol
#17
Wechpirom J.
0
Wechpirom J.
Buriram UnitedBuriram United
#11
Charoenrattanapirom P.
0
Charoenrattanapirom P.
#33
Thanakrit Chotmuangpak
0
Thanakrit Chotmuangpak
#3
Hemviboon P.
0
Hemviboon P.
#8
Maikami R.
0
Maikami R.
#54
Rattanasuwan N.
0
Rattanasuwan N.
#27
Sukjitthammakul P.
0
Sukjitthammakul P.
#15
Weerawatnodom N.
0
Weerawatnodom N.
#44
Zulj P.
0
Zulj P.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 3 1~15 4 5
8 12 16~30 16 17
18 17 31~45 13 35
22 18 46~60 16 14
16 17 61~75 20 11
27 31 76~90 27 14