Seria A - 03/01 - 21:00
US Sassuolo Calcio
1
:
1
Kết thúc
Parma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Sebastian Walukiewicz
90+4'
89'
Alessandro Circati
Fali Cande
Josh Doig
86'
Nicholas Pierini
Armand Lauriente
85'
Luca Moro
Andrea Pinamonti
85'
78'
Sascha Britschgi
Enrico Del Prato
Walid Cheddira
Alieu Fadera
74'
70'
Pontus Almqvist
Gaetano Pio Oristanio
70'
Nahuel Estevez
Jacob Ondrejka
Ismael Kone
Luca Lipani
59'
Nemanja Matic
59'
24'
Mateo Pellegrino Casalanguila
Kristian Thorstvedt
Sebastian Walukiewicz
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
944
944
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 40.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#5
6
Cande F.
#77
6
Pierini N.
#9
6.3
Cheddira W.
#24
6
Moro L.
#40
0
Vranckx A.
#14
0
Skjellerup L.
#12
0
Giacomo Satalino
#16
0
G.Zacchi
#13
0
Turati S.
#44
0
Iannoni E.
#26
0
Odenthal C.
#31
0
Tommaso Macchioni
#34
0
Luca Barani
#11
6.5
Almqvist P.
#27
6.2
Britschgi S.
#24
0
Ordonez C.
#37
0
M.Troilo
#30
0
Djuric M.
#23
0
Hernani
#32
0
Cutrone P.
#66
0
F.Rinaldi
#13
0
Guaita
#25
0
Cremaschi B.
#18
0
Lovik M.
#75
0
Cardinali A.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 8 | 1~15 | 16 | 9 |
| 7 | 5 | 16~30 | 18 | 9 |
| 15 | 17 | 31~45 | 18 | 31 |
| 13 | 20 | 46~60 | 21 | 7 |
| 23 | 20 | 61~75 | 5 | 12 |
| 21 | 28 | 76~90 | 18 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật