Ngoại hạng Anh - 02/01 - 03:00
Arema Malang
Sunderland
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Manchester City
Sự kiện trực tiếp
86'
Tijani Reijnders
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
77'
Nathan Ake
Romaine Mundle
Simon Adingra
72'
Wilson Isidor
Brian Brobbey
58'
57'
Josko Gvardiol
Nico OReilly
52'
Jeremy Doku
Savinho
46'
Rodrigo Hernandez
Nicolas Gonzalez Iglesias
Simon Adingra
45+5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
927
927
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
1
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.4
1.2 Bàn thua 1.2
16.3 Sút cầu môn(OT) 9.4
3.5 Phạt góc 5.5
2.3 Thẻ vàng 1.6
11 Phạm lỗi 10.5
41.6% Kiểm soát bóng 59.3%
Đội hình ra sân
Sunderland Sunderland
4-2-3-1
avatar
22 Robin Roefs
avatar
3Dennis Cirkin
avatar
15Omar Federico Alderete Fernandez
avatar
20Nordi Mukiele
avatar
32Trai Hume
avatar
34Granit Xhaka
avatar
6Lutsharel Geertruida
avatar
24Simon Adingra
avatar
28Enzo Le Fee
avatar
12Eliezer Mayenda
avatar
9Brian Brobbey
avatar
9
avatar
47
avatar
10
avatar
26
avatar
20
avatar
14
avatar
27
avatar
3
avatar
6
avatar
33
avatar
25
Manchester City Manchester City
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SunderlandSunderland
#14
Mundle R.
6
Mundle R.
#33
Fuhr Hjelde L.
0
Fuhr Hjelde L.
#13
ONien L.
0
ONien L.
#4
Neil D.
0
Neil D.
#1
Patterson A.
0
Patterson A.
#11
C.Rigg
0
C.Rigg
#50
Jones H.
0
Jones H.
#57
Tuterov T.
0
Tuterov T.
Manchester CityManchester City
#24
Gvardiol J.
6.9
Gvardiol J.
#4
Reijnders T.
5.9
Reijnders T.
#16
Rodri
6.9
Rodri
#45
Khusanov A.
0
Khusanov A.
#82
Lewis R.
0
Lewis R.
#1
Trafford J.
0
Trafford J.
#92
Heskey R.
0
Heskey R.
#63
Mukasa D.
0
Mukasa D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 10 1~15 24 6
12 14 16~30 10 16
12 22 31~45 10 13
12 14 46~60 18 20
18 20 61~75 16 20
33 14 76~90 18 16