VĐQG Thái Lan - 10/01 - 18:30
Arema Malang
Port FC
5
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Sukhothai
Sự kiện trực tiếp
Noboru Shimura
17'
Kaka Mendes
Teerasak Poeiphimai
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
3
3
Chuyền bóng
139
139
Phạm lỗi
3
3
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
3
3
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
2
2
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
13
13
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
0.3 Bàn thua 1
10.8 Sút cầu môn(OT) 14.6
5.1 Phạt góc 3.7
2.8 Thẻ vàng 2.2
15.9 Phạm lỗi 10
50.1% Kiểm soát bóng 45%
Đội hình ra sân
Port FC Port FC
4-1-4-1
avatar
93 Falkesgaard M.
avatar
3Asnawi Mangkualam
avatar
22Rebin Sulaka
avatar
36Peerawat Akkratum
avatar
4Suphanan Bureerat
avatar
33Noboru Shimura
avatar
12Kaka Mendes
avatar
8Tanaboon Kesarat
avatar
44Worachit Kanitsribampen
avatar
27Lucas Costa da Silva,Lucas Tocantins
avatar
14Teerasak Poeiphimai
avatar
10
avatar
17
avatar
5
avatar
11
avatar
70
avatar
35
avatar
19
avatar
27
avatar
15
avatar
93
avatar
99
Sukhothai Sukhothai
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Port FCPort FC
#17
Fandi I.
0
Fandi I.
#40
Rangsiman Kemmueang
0
Rangsiman Kemmueang
#35
Sarawut Konglarp
0
Sarawut Konglarp
#7
Kalil
0
Kalil
#13
Matheus Lins
0
Matheus Lins
#18
Brayan Perea
0
Brayan Perea
#10
Phala B.
0
Phala B.
#38
Natthakit Phosri
0
Natthakit Phosri
#9
Stephen Berg A.
0
Stephen Berg A.
#21
Tiatrakul S.
0
Tiatrakul S.
#16
Wongchai C.
0
Wongchai C.
SukhothaiSukhothai
#95
Barreto
0
Barreto
#21
Denman A.
0
Denman A.
#18
Supazin Hnupichai
0
Supazin Hnupichai
#20
Jandke N.
0
Jandke N.
#24
Junsuwan P.
0
Junsuwan P.
#22
Kanlayanabandit S.
0
Kanlayanabandit S.
#29
Khamphaeng P.
0
Khamphaeng P.
#2
Surawich Logarwit
0
Surawich Logarwit
#25
Chaiyaphon Otton
0
Chaiyaphon Otton
#9
Joao Paredes
0
Joao Paredes
#7
Theemrat L.
0
Theemrat L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 17 1~15 16 6
18 8 16~30 12 17
15 6 31~45 16 19
12 13 46~60 12 14
15 15 61~75 20 23
25 39 76~90 24 19