Seria A - 08/01 - 02:45
Parma
0
:
2
Kết thúc
Inter Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Marcus Thuram
Nicolo Barella
90+7'
Marcus Thuram
90+6'
Ange-Yoan Bonny
90+1'
Carlos Augusto
Benjamin Cremaschi
Mandela Keita
86'
85'
Ange-Yoan Bonny
Lautaro Javier Martinez
85'
Francesco Acerbi
Luis Henrique Tomaz de Lima
79'
Marcus Thuram
Francesco Pio Esposito
Patrick Cutrone
Mateo Pellegrino Casalanguila
75'
Nahuel Estevez
Adrian Bernabe Garcia
75'
69'
Piotr Zielinski
Hakan Calhanoglu
69'
Nicolo Barella
Petar Sucic
Christian Ordonez
Jacob Ondrejka
62'
Pontus Almqvist
Gaetano Pio Oristanio
62'
44'
Federico Dimarco
42'
Federico Dimarco
Francesco Pio Esposito
34'
Hakan Calhanoglu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
244
244
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
22
22
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1049
1049
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#24
6
Ordonez C.
#32
5.9
Cutrone P.
#11
6.1
Almqvist P.
#25
6
Cremaschi B.
#5
0
Valenti L.
#37
0
M.Troilo
#30
0
Djuric M.
#23
0
Hernani
#66
0
F.Rinaldi
#13
0
Guaita
#18
0
Lovik M.
#14
6
Bonny A.
#23
6.2
Barella N.
#15
6
Acerbi F.
#7
6
Zielinski P.
#60
0
Alain Taho
#41
0
Issiaka Kamate
#95
0
Bastoni A.
#6
0
de Vrij S.
#13
0
Martinez J.
#43
0
Cocchi M.
#50
0
Cinquegrano S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 1~15 | 12 | 14 |
| 8 | 12 | 16~30 | 9 | 3 |
| 14 | 17 | 31~45 | 29 | 25 |
| 20 | 21 | 46~60 | 7 | 11 |
| 20 | 18 | 61~75 | 12 | 11 |
| 28 | 17 | 76~90 | 29 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật