VĐQG Thái Lan - 11/01 - 18:00
Arema Malang
Muang Thong United
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Ayutthaya United
Sự kiện trực tiếp
39'
Kitsana Kasemkulwirai
Yashir Armando Pinto
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
6
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
31
31
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
356
356
Phạm lỗi
16
16
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
13
13
Quả ném biên
24
24
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.1
2 Bàn thua 1.2
10 Sút cầu môn(OT) 11.2
4.7 Phạt góc 8
1.8 Thẻ vàng 1.9
15.3 Phạm lỗi 12.7
53.1% Kiểm soát bóng 51.8%
Đội hình ra sân
Muang Thong United Muang Thong United
4-2-3-1
avatar
33 Korrakot Pipatnadda
avatar
8Korawich Tasa
avatar
28Kim Dong-Su
avatar
4Stefan Tsonkov
avatar
19Tristan Do
avatar
23Siradanai Phosri
avatar
22Thiraphat Nuntagowat
avatar
34Kakana Khamyok
avatar
24Anass Ahannach
avatar
11Emil Roback
avatar
9Melvyn Lorenzen
avatar
10
avatar
17
avatar
8
avatar
9
avatar
23
avatar
36
avatar
5
avatar
6
avatar
2
avatar
7
avatar
1
Ayutthaya United Ayutthaya United
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Muang Thong UnitedMuang Thong United
#35
Chansri T.
0
Chansri T.
#1
Armin Gremsl
0
Armin Gremsl
#26
Khanaphod Kadee
0
Khanaphod Kadee
#5
Orji.N
0
Orji.N
#39
Seangsawat.K
0
Seangsawat.K
#6
Strauss J.
0
Strauss J.
#17
Payanat Thodsanid
0
Payanat Thodsanid
#21
Purachet Thodsanid
0
Purachet Thodsanid
#
0
#
0
Ayutthaya UnitedAyutthaya United
#18
Chaowana Y.
0
Chaowana Y.
#29
Dechmitr S.
0
Dechmitr S.
#11
Kasemkulwirai K.
0
Kasemkulwirai K.
#4
Leddel N.
0
Leddel N.
#24
Namvech W.
0
Namvech W.
#31
Anuwat Noichernphan
0
Anuwat Noichernphan
#39
Sutthipong Pisansarb
0
Sutthipong Pisansarb
#22
Pombuppha C.
0
Pombuppha C.
#53
Chiraphong Raksongkham
0
Chiraphong Raksongkham
#3
Sawatlakhorn W.
0
Sawatlakhorn W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 18 1~15 22 18
12 6 16~30 14 15
21 17 31~45 12 20
12 17 46~60 18 11
14 18 61~75 14 11
21 20 76~90 14 22