VĐQG Úc - 28/12 - 15:00
Arema Malang
Melbourne City
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Perth Glory FC
Sự kiện trực tiếp
Andrew Nabbout
Emin Durakovic
90+3'
Aziz Behich
85'
84'
Riley Foxe
Sam Sutton
84'
Andriano Lebib
Tom Lawrence
Peter Antoniou
Nathaniel Atkinson
82'
80'
Tom Lawrence
Beckham Baker
Andreas Kuen
76'
German Ferreyra
74'
68'
Giovanni De Abreu
61'
Khoa Ngo
Trent Ostler
61'
Adam Taggart
Arion Sulemani
Emin Durakovic
Takeshi Kanamori
61'
55'
Giovanni De Abreu
Rhys Bozinovski
Medin Memeti
Max Caputo
46'
Samuel Souprayen
Liam Bonetig
46'
22'
Tom Lawrence
Arion Sulemani
10'
Tom Lawrence
Trent Ostler
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
887
887
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 1.5
14 Sút cầu môn(OT) 12.1
5 Phạt góc 3.9
1.6 Thẻ vàng 2.7
11.8 Phạm lỗi 11.8
53.6% Kiểm soát bóng 44.8%
Đội hình ra sân
Melbourne City Melbourne City
4-5-1
avatar
1 Patrick Beach
avatar
16Aziz Behich
avatar
4Liam Bonetig
avatar
22German Ferreyra
avatar
13Nathaniel Atkinson
avatar
47Kavian Rahmani
avatar
27Kai Trewin
avatar
30Andreas Kuen
avatar
10Takeshi Kanamori
avatar
15Andrew Nabbout
avatar
17Max Caputo
avatar
34
avatar
20
avatar
18
avatar
27
avatar
7
avatar
17
avatar
2
avatar
45
avatar
4
avatar
3
avatar
29
Perth Glory FC Perth Glory FC
4-5-1
Cầu thủ dự bị
Melbourne CityMelbourne City
#35
Medin Memeti
6.6
Medin Memeti
#39
E.Durakovic
6.5
E.Durakovic
#38
Baker B.
6.3
Baker B.
#37
P.Antoniou
6.5
P.Antoniou
#33
D.Ochsenham
0
D.Ochsenham
#19
Z.Schreiber
0
Z.Schreiber
Perth Glory FCPerth Glory FC
#26
Ngo K.
7.2
Ngo K.
#22
Taggart A.
6.3
Taggart A.
#5
Riley Foxe
6.3
Riley Foxe
#24
Lebib A.
6.1
Lebib A.
#40
Ryan Warner
0
Ryan Warner
#21
Bugarija A.
0
Bugarija A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 17 1~15 19 18
13 20 16~30 9 13
16 10 31~45 22 18
11 10 46~60 9 16
16 17 61~75 19 15
20 20 76~90 19 18