Ligue 1 - 04/01 - 21:00
Marseille
0
:
2
Kết thúc
Nantes
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Bahereba Guirassy
88'
Remy Cabella
82'
Bahereba Guirassy
Youssef El Arabi
Amine Gouiri
Mason Greenwood
73'
Hamed Junior Traore
Conrad Egan-Riley
73'
63'
Johann Lepenant
Junior Mwanga
Matthew ORiley
Pierre-Emerick Aubameyang
61'
58'
Remy Cabella
Dehmaine Assoumani
58'
Louis Leroux
Francis Coquelin
Bilal Nadir
56'
Bilal Nadir
54'
51'
Dehmaine Assoumani
46'
Sekou Doucoure
Fabien Centonze
Michael Murillo
Facundo Medina
46'
33'
Junior Mwanga
Bilal Nadir
Igor Paixao
32'
31'
Fabien Centonze
Arthur Vermeeren
26'
10'
Conrad Egan-Riley
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
36
36
Chuyền bóng
843
843
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
7
7
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
24
24
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
26
26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 17 |
| 6.2 | Phạt góc | 2.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#9
6
Gouiri A.
#26
4.9
B.Nadir
#62
6
Murillo M.
#20
5.8
Traore H. J.
#19
0
Kondogbia G.
#50
0
Darryl Bakola
#12
0
De Lange J.
#34
0
Vaz R.
#66
6.5
Leroux L.
#72
6.3
Doucoure S.
#20
7.5
Cabella R.
#11
6
Guirassy B.
#26
0
Radakovic U.
#30
0
Carlgren P.
#52
0
B.Deuff
#49
0
Doumbia Koné
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 13 | 1~15 | 20 | 15 |
| 16 | 16 | 16~30 | 20 | 9 |
| 15 | 24 | 31~45 | 6 | 17 |
| 14 | 10 | 46~60 | 10 | 15 |
| 16 | 8 | 61~75 | 10 | 11 |
| 23 | 24 | 76~90 | 31 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật