Ligue 1 - 04/01 - 23:15
Arema Malang
Le Havre
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Angers SCO
Sự kiện trực tiếp
90'
Lanroy Machine
Marius Courcoul
Godson Keyremeh
Kenny Quetant
83'
Noam Jacquet
Rassoul Ndiaye
81'
76'
Prosper Peter
Louis Mouton
Enzo Koffi
Yassine Kechta
66'
Noam Jacquet
Felix Mambimbi
66'
58'
Lilian Raolisoa
Mohamed Amine Sbai
58'
Jacques Ekomie
Florent Hanin
Daren Nbenbege Mosengo
Simon Ebonog
57'
55'
Louis Mouton
Carlens Arcus
50'
Carlens Arcus
Felix Mambimbi
47'
Kenny Quetant
Rassoul Ndiaye
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
218
218
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
793
793
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 0.7
13.8 Sút cầu môn(OT) 13.8
4.8 Phạt góc 4.4
1.6 Thẻ vàng 1.2
13.2 Phạm lỗi 12.4
47.3% Kiểm soát bóng 47.1%
Đội hình ra sân
Le Havre Le Havre
4-3-1-2
avatar
50 Paul Argney
avatar
18Yanis Zouaoui
avatar
4Gautier Lloris
avatar
15Ayumu Seko
avatar
7Loic Nego
avatar
8Yassine Kechta
avatar
26Simon Ebonog
avatar
14Rassoul Ndiaye
avatar
10Felix Mambimbi
avatar
45Issa Soumare
avatar
35Kenny Quetant
avatar
7
avatar
11
avatar
6
avatar
93
avatar
5
avatar
14
avatar
2
avatar
25
avatar
21
avatar
26
avatar
16
Angers SCO Angers SCO
4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
Le HavreLe Havre
#78
Daren Nbenbege Mosengo
6
Daren Nbenbege Mosengo
#36
E.Koffi
6.2
E.Koffi
#33
Noam Jacquet
7.1
Noam Jacquet
#34
Beau Djellel Y.
0
Beau Djellel Y.
#38
Thierno Bah
0
Thierno Bah
#37
Rousseau T.
0
Rousseau T.
#39
Diabate A.
0
Diabate A.
#16
Alex Teixeira
0
Alex Teixeira
Angers SCOAngers SCO
#27
L.Raolisoa
6.2
L.Raolisoa
#35
Peter P.
5.8
Peter P.
#36
Machine L.
5.9
Machine L.
#15
Capelle P.
0
Capelle P.
#24
E.Biumla
0
E.Biumla
#17
J.Kalumba
0
J.Kalumba
#40
Pona O.
0
Pona O.
#23
Sinate D.
0
Sinate D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 17 1~15 22 6
11 14 16~30 13 6
25 7 31~45 5 24
11 32 46~60 15 24
17 3 61~75 15 27
25 25 76~90 27 12