VĐQG Thái Lan - 10/01 - 18:00
Lamphun Warrior
1
:
1
Kết thúc
Bangkok Glass
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Tippanet I.
Akkanis Punya
Tawan Khotsupho
90+1'
Kenshiro Michael Lontok Daniels
Anan Yodsangwal
87'
Kenshiro Michael Lontok Daniels
Oskari Kekkonen
82'
81'
Riku Matsuda
Waris Choolthong
Tawan Khotsupho
Nuttee Noiwilai
74'
69'
Tomoyuki Doi
Ikhsan Fandi Ahmad
69'
Pongrawit Jantawong
Chanathip Songkrasin
69'
Thongkiri C.
Yoshiaki Takagi
68'
Sarach Yooyen
Tossaporn Chuchin
Akarapong Pumwisat
61'
Peniel Kokou Mlapa
Aly Cissokho
61'
Nuttee Noiwilai
56'
31'
Ikhsan Fandi Ahmad
Akkanis Punya
12'
Yoshiaki Takagi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
137
137
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
744
744
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#89
0
Churok T.
#9
0
Daniels K.
#19
0
Tawan Khotsupho
#18
0
Peniel Mlapa
#2
0
Moonwong W.
#15
0
Navanich.T
#30
0
Singmui S.
#31
0
Thirawooth Sruanson
#26
0
Suklom K.
#25
0
Suriyachai.S
#32
0
Baworn Tapla
#14
0
Tomoyuki Doi
#93
0
Pisan Dorkmaikaew
#49
0
Nalawich Inthacharoen
#27
0
Jantawong P.
#5
0
Kaman K.
#15
0
Matsuda R.
#33
0
Photthavong Sangvilay
#55
0
Chanon Tamma
#30
0
Tippanet I.
#4
0
Thongkiri C.
#47
0
Wongsawang N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 15 | 1~15 | 10 | 11 |
| 15 | 13 | 16~30 | 8 | 16 |
| 21 | 15 | 31~45 | 20 | 22 |
| 23 | 13 | 46~60 | 14 | 16 |
| 8 | 13 | 61~75 | 10 | 5 |
| 13 | 27 | 76~90 | 36 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật