Seria A - 04/01 - 00:00
Juventus
1
:
1
Kết thúc
Lecce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Wladimiro Falcone
Vasilije Adzic
Weston Mckennie
83'
81'
Thorir Helgason
Lameck Banda
Lois Openda
Manuel Locatelli
77'
70'
Danilo Veiga
Teun Koopmeiners
Kephren Thuram-Ulien
69'
Filip Kostic
Andrea Cambiaso
69'
68'
Corrie Ndaba
Santiago Pierotti
68'
Nikola Stulic
Francesco Camarda
Jonathan Christian David
66'
Jonathan Christian David
63'
61'
Youssef Maleh
Weston Mckennie
49'
Edon Zhegrova
Francisco Conceicao
46'
45+2'
Lameck Banda
32'
Danilo Veiga
Matias Perez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
218
218
Tấn công nguy hiểm
136
136
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
945
945
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
4
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
6.1
Adzic V.
#8
6.1
Koopmeiners T.
#18
6.6
Kostic F.
#11
6.3
Zhegrova E.
#32
0
Cabal J. D.
#1
0
Perin M.
#23
0
Pinsoglio C.
#21
0
Miretti F.
#25
0
Joao Mario
#40
0
Rouhi J.
#44
0
Felipe P.
#
0
#3
6.4
Ndaba C.
#17
6.4
Veiga D.
#9
6.1
Stulic N.
#32
0
J.Samooja
#18
0
G.Jean
#5
0
Siebert J.
#28
0
Gorter O.
#36
0
Marchwinski F.
#6
0
Sala A.
#11
0
Ndri K.
#21
0
O.Kouassi
#95
0
Bleve D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 17 | 1~15 | 15 | 6 |
| 13 | 28 | 16~30 | 18 | 17 |
| 13 | 10 | 31~45 | 7 | 17 |
| 15 | 10 | 46~60 | 15 | 12 |
| 24 | 14 | 61~75 | 18 | 25 |
| 22 | 17 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật