Seria A - 05/01 - 00:00
Hellas Verona
0
:
3
Kết thúc
Torino
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Eybi Nije
Ardian Ismajli
87'
Cesare Casadei
Eybi Nije
83'
Eybi Nije
Che Adams
83'
Ali Dembele
Zakaria Aboukhlal
Amin Sarr
Daniel Mosquera
76'
Grigoris Kastanos
Antoine Bernede
75'
75'
Cesare Casadei
Gvidas Gineitis
75'
Duvan Estevan Zapata Banguera
Giovanni Pablo Simeone
71'
Zakaria Aboukhlal
Abdou Harroui
Suat Serdar
67'
67'
Adrien Tameze Aousta
Emirhan Ilkhan
56'
Alberto Paleari
Gift Emmanuel Orban
Elmutasem El Masrati
46'
Roberto Gagliardini
Daniel Oyegoke
46'
10'
Giovanni Pablo Simeone
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
240
240
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
838
838
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
94
94
Đánh đầu thành công
47
47
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17.8 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 39.1% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#63
6
Gagliardini R.
#21
5.8
Harroui A.
#16
6.3
Orban G. E.
#9
5.8
Sarr A.
#6
0
Valentini N.
#23
0
Ebosse E.
#12
0
Bradaric D.
#19
0
Slotsager T.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#4
0
Santiago Y.
#36
0
Niasse C.
#21
6.3
A.Dembélé
#61
6.3
Tameze A.
#22
7.3
Casadei C.
#92
7.5
Nije E.
#32
0
Asllani K.
#34
0
Biraghi C.
#71
0
Popa M.
#15
0
Sazonov S.
#81
0
Israel F.
#14
0
Anjorin F.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 1~15 | 18 | 8 |
| 12 | 18 | 16~30 | 13 | 22 |
| 17 | 18 | 31~45 | 11 | 30 |
| 12 | 18 | 46~60 | 9 | 14 |
| 23 | 21 | 61~75 | 16 | 18 |
| 25 | 15 | 76~90 | 30 | 8 |
Dự đoán
Tin nổi bật