Ngoại hạng Anh - 04/01 - 22:15
Fulham
2
:
2
Kết thúc
Liverpool
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Harrison Reed
Kevin Santos Lopes de Macedo
90+7'
90+6'
Joseph Gomez
Cody Gakpo
90+5'
Cody Gakpo
90+4'
Cody Gakpo
Harrison Reed
Sasa Lukic
90+2'
85'
Federico Chiesa
Curtis Jones
Jonah Daniel Kusi-Asare
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
85'
Adama Traore Diarra
Harry Wilson
85'
76'
Jeremie Frimpong
Florian Wirtz
Kevin Santos Lopes de Macedo
Emile Smith Rowe
74'
Sander Berge
Tom Cairney
74'
Harry Wilson
71'
60'
Florian Wirtz
57'
Florian Wirtz
Conor Bradley
Harry Wilson
19'
Harry Wilson
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
1074
1074
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
6
6
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7.9 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#11
6
Traore A.
#18
5.9
J.Kusi-Asare
#22
6.3
Kevin
#23
0
Lecomte B.
#35
0
Amissah S.
#6
6.9
Reed H.
#38
0
Ridgeon S. K.
#40
0
McNally A.
#30
6
Frimpong J.
#25
0
Mamardashvili G.
#2
5.8
Gomez J.
#28
0
Woodman F.
#73
0
Ngumoha R.
#47
0
Ramsay C.
#26
0
Robertson A.
#42
0
Nyoni T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 14 | 1~15 | 7 | 11 |
| 15 | 5 | 16~30 | 17 | 11 |
| 20 | 20 | 31~45 | 19 | 13 |
| 13 | 18 | 46~60 | 21 | 15 |
| 18 | 14 | 61~75 | 14 | 15 |
| 15 | 27 | 76~90 | 19 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật