Seria A - 04/01 - 21:00
Fiorentina
1
:
0
Kết thúc
Cremonese
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Moise Keane
90+2'
Hans Nicolussi Caviglia
Rolando Mandragora
85'
Moise Keane
Albert Gudmundsson
84'
Niccolo Fortini
Cher Ndour
76'
76'
Faris Pemi Moumbagna
Jamie Vardy
75'
Antonio Sanabria
Federico Bonazzoli
75'
Alessio Zerbin
Martin Ismael Payero
Robin Gosens
Luca Ranieri
66'
Manor Solomon
Fabiano Parisi
66'
59'
Franco Vazquez
Jari Vandeputte
Domilson Cordeiro dos Santos
42'
42'
Martin Ismael Payero
Roberto Piccoli
38'
29'
Alberto Grassi
Warren Bondo
20'
Warren Bondo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
800
800
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 16.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.5
Solomon M.
#14
6.2
Nicolussi Caviglia H.
#29
6.4
Fortini N.
#20
6.9
Kean M.
#26
0
Viti M.
#1
0
Lezzerini L.
#18
0
Mari P.
#7
0
Sohm S.
#23
0
Kospo E.
#99
0
Kouame C.
#30
0
Martinelli T.
#60
0
Kouadio E.
#
0
#14
5.8
Pemi F.
#33
6.3
Grassi A.
#7
6.2
Zerbin A.
#99
6.2
Sanabria A.
#48
0
Lordkipanidze D.
#22
0
R.Floriani Mussolini
#69
0
L.Nava
#15
0
Bianchetti M.
#16
0
Silvestri M.
#8
0
Valoti M.
#23
0
Ceccherini F.
#11
0
Johnsen D.
#30
0
M. Faye
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 9 | 1~15 | 13 | 10 |
| 13 | 11 | 16~30 | 15 | 13 |
| 11 | 18 | 31~45 | 13 | 21 |
| 20 | 15 | 46~60 | 17 | 15 |
| 15 | 16 | 61~75 | 22 | 23 |
| 22 | 28 | 76~90 | 15 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật