Ngoại hạng Anh - 04/01 - 22:00
Arema Malang
Everton
2
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Brentford
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Myles Peart-Harris
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Thierno Barry
Jack Grealish
90+1'
88'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Nathan Collins
Harrison Armstrong
Tim Iroegbunam
77'
76'
Rico Henry
Aaron Hickey
Beto Betuncal
Jack Grealish
66'
64'
Jordan Henderson
Mathias Jensen
64'
Keane Lewis-Potter
Kevin Schade
51'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kevin Schade
50'
Nathan Collins
Vitaly Janelt
Merlin Rohl
Dwight Mcneil
46'
Beto Betuncal
Tyler Dibling
46'
39'
Michael Kayode
31'
Yegor Yarmolyuk
11'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Vitaly Janelt
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
808
808
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
52
52
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.2
14.2 Sút cầu môn(OT) 12.6
4.5 Phạt góc 3.9
1.7 Thẻ vàng 1.8
9.8 Phạm lỗi 8.9
40.8% Kiểm soát bóng 48%
Đội hình ra sân
Everton Everton
4-2-3-1
avatar
1 Jordan Pickford
avatar
16Vitaliy Mykolenko
avatar
5Michael Vincent Keane
avatar
6James Tarkowski
avatar
15Jake OBrien
avatar
37James Garner
avatar
42Tim Iroegbunam
avatar
18Jack Grealish
avatar
7Dwight Mcneil
avatar
20Tyler Dibling
avatar
11Thierno Barry
avatar
9
avatar
8
avatar
24
avatar
7
avatar
18
avatar
27
avatar
33
avatar
20
avatar
22
avatar
2
avatar
1
Brentford Brentford
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
EvertonEverton
#45
Armstrong H.
6
Armstrong H.
#34
Rohl M.
6.3
Rohl M.
#12
Travers M.
0
Travers M.
#39
Aznou A.
0
Aznou A.
#73
Campbell E.
0
Campbell E.
#64
Welch R.
0
Welch R.
#2
Patterson N.
0
Patterson N.
#31
King T.
0
King T.
BrentfordBrentford
#3
Henry R.
6
Henry R.
#23
Lewis-Potter K.
5.9
Lewis-Potter K.
#12
Valdimarsson H. R.
0
Valdimarsson H. R.
#5
Pinnock E.
0
Pinnock E.
#4
van den Berg S.
0
van den Berg S.
#11
Nelson R.
0
Nelson R.
#25
Peart-Harris M.
5.9
Peart-Harris M.
#45
R.Donovan
0
R.Donovan
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 9 1~15 8 12
17 19 16~30 27 15
20 17 31~45 16 20
11 9 46~60 16 5
14 17 61~75 16 17
23 25 76~90 16 28