La Liga - 04/01 - 00:30
Elche
1
:
3
Kết thúc
Villarreal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Sergi Cardona Bermudez
83'
Alfonso Pedraza Sag
Sergi Cardona Bermudez
80'
Juan Marcos Foyth
Santiago Mourino
Rodrigo Mendoza
Martim Neto
79'
Adam Boayar
Rafael Mir Vicente
79'
Jose Antonio Fernandez Pomares
alvaro Nunez
79'
75'
Tani Oluwaseyi
Georges Mikautadze
75'
Carlos Macià
Daniel Parejo Munoz,Parejo
John Nwankwo Donald
Marc Aguado Pallares
71'
68'
Sergi Cardona Bermudez
Nicolas Pepe
68'
Gerard Moreno Balaguero
Ayoze Perez
Pedro Bigas Rigo
67'
Aleix Febas
67'
67'
Santi Comesana
Bambo Diaby
David Affengruber
61'
German Valera
50'
39'
Ayoze Perez
Martim Neto
Aleix Febas
30'
13'
Georges Mikautadze
Nicolas Pepe
7'
Alberto Moleiro
Georges Mikautadze
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
982
982
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#32
5.8
Boayar A.
#17
6
Josan
#4
6
Diaby B.
#19
5.9
Diangana G.
#1
0
Dituro M.
#21
0
Petrot L.
#7
0
Yago Santiago
#45
0
Iturbe
#3
0
Pedrosa A.
#18
0
Chetauya J.
#29
0
Piri
#21
6.4
Oluwaseyi T.
#23
6.7
Cardona S.
#7
6.4
Moreno G.
#37
6.3
Carlos Macià
#38
0
Diatta A.
#32
0
Lopez H.
#40
0
Gaitan Diaz J. A.
#25
0
Tenas A.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 8 | 1~15 | 19 | 20 |
| 15 | 18 | 16~30 | 13 | 10 |
| 10 | 14 | 31~45 | 0 | 12 |
| 23 | 18 | 46~60 | 13 | 27 |
| 10 | 18 | 61~75 | 11 | 10 |
| 23 | 20 | 76~90 | 41 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật