VĐQG Úc - 31/12 - 15:00
Arema Malang
Central Coast Mariners FC
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Brisbane Roar FC
Sự kiện trực tiếp
Nathan Paull
90+5'
Harrison Steele
Bailey Brandtman
90+2'
90+2'
Justin Vidic
James O Shea
Haine Eames
Alfie Mccalmont
81'
81'
Quinn Macnicol
Henry Hore
75'
Jordan Lauton
Michael Ruhs
75'
Georgios Vrakas
James McGarry
67'
Matthew Dench
Bility Hosine
67'
Justin Vidic
Christopher Long
Christian Theoharous
Will Kennedy
58'
45'
Youstin Salas
Will Kennedy
32'
Lucas Mauragis
Alfie Mccalmont
29'
26'
Henry Hore
22'
Michael Ruhs
Christopher Long
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
829
829
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 0.5
15.7 Sút cầu môn(OT) 10.9
4.3 Phạt góc 5.2
1.4 Thẻ vàng 3.4
10.2 Phạm lỗi 12.6
46.4% Kiểm soát bóng 44.6%
Đội hình ra sân
Central Coast Mariners FC Central Coast Mariners FC
4-1-4-1
avatar
30 Andrew Redmayne
avatar
20Will Kennedy
avatar
3Nathan Paull
avatar
2James Donachie
avatar
15Storm Roux
avatar
26Brad Tapp
avatar
5Lucas Mauragis
avatar
8Alfie Mccalmont
avatar
10Miguel Di Pizio
avatar
37Bailey Brandtman
avatar
11Sabit James Ngor
avatar
9
avatar
26
avatar
23
avatar
19
avatar
13
avatar
8
avatar
15
avatar
3
avatar
12
avatar
2
avatar
1
Brisbane Roar FC Brisbane Roar FC
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Central Coast Mariners FCCentral Coast Mariners FC
#6
Haine Eames
6.5
Haine Eames
#16
Steele H.
0
Steele H.
#40
Cullen D. P.
0
Cullen D. P.
#24
Herrington D.
0
Herrington D.
#14
Duarte N.
0
Duarte N.
#9
Edmondson R.
0
Edmondson R.
Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC
#17
Vidic J.
7.5
Vidic J.
#10
Vrakas G.
6.3
Vrakas G.
#44
Lauton J.
6.3
Lauton J.
#30
Macnicol Q.
6.7
Macnicol Q.
#11
Freke M.
0
Freke M.
#6
Ludwik A.
0
Ludwik A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 7 1~15 19 13
10 19 16~30 10 5
24 24 31~45 15 21
13 14 46~60 16 8
13 12 61~75 13 24
16 21 76~90 22 27