La Liga - 03/01 - 20:00
Celta Vigo
4
:
1
Kết thúc
Valencia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Hugo Alvarez Antunez
Iago Aspas Juncal
90+5'
Jones El-Abdellaoui
83'
Iago Aspas Juncal
Pablo Duran
81'
Manu Fernández
Javier Rodriguez
81'
81'
Diego Lopez Noguerol
Jose Manuel Arias Copete
Javier Rodriguez
79'
75'
Jose Manuel Arias Copete
70'
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Jones El-Abdellaoui
Borja Iglesias Quintas
67'
Hugo Alvarez Antunez
Bryan Zaragoza
67'
66'
Csar Tarrega
Dimitri Foulquier
66'
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Javier Guerra
62'
Largie Ramazani
Borja Iglesias Quintas
Pablo Duran
59'
57'
Largie Ramazani
Lucas Beltran
57'
Luis Rioja
Thierry Correia
54'
Hugo Duro
Borja Iglesias Quintas
33'
Pablo Duran
Williot Swedberg
28'
7'
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
942
942
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#18
6.6
Duran P.
#23
7
Antunez A. H.
#12
6.2
Fernandez M.
#39
7
J.El-Abdellaoui
#11
0
Cervi F.
#17
0
Rueda J.
#29
0
Lago Y.
#22
0
Sotelo H.
#1
0
Villar I.
#8
0
Beltran F.
#9
0
Jutgla F.
#7
6.4
Danjuma A.
#11
5.8
Rioja L.
#5
6.3
Tarrega C.
#16
5.9
Noguerol L. D.
#22
0
Santamaria B.
#13
0
Rivero C.
#26
0
Iranzo R.
#19
0
Raba D.
#14
0
Gaya J.
#29
0
Nunez L.
#28
0
Vicent Abril
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 1~15 | 11 | 2 |
| 11 | 10 | 16~30 | 8 | 23 |
| 13 | 10 | 31~45 | 20 | 20 |
| 25 | 27 | 46~60 | 14 | 20 |
| 18 | 22 | 61~75 | 25 | 12 |
| 15 | 17 | 76~90 | 17 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật