Ngoại hạng Anh - 31/12 - 02:30
Burnley
1
:
3
Kết thúc
Newcastle United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Joseph Willock
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
90+3'
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Mike Tresor Ndayishimiye
Chimuanya Ugochukwu
89'
Ashley Barnes
Florentino Ibrain Morris Luis
88'
80'
Jacob Ramsey
Anthony Gordon
80'
Nick Woltemade
Yoane Wissa
Jacob Bruun Larsen
Loum Tchaouna
74'
72'
Jacob Murphy
Harvey Barnes
Florentino Ibrain Morris Luis
32'
28'
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Kyle Walker
28'
Josh Laurent
Armando Broja
23'
Bashir Humphreys
Maxime Esteve
15'
7'
Yoane Wissa
2'
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
161
161
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
3
3
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#7
5.9
Bruun Larsen J.
#12
7
Humphreys B.
#35
5.8
Barnes A.
#13
0
M.Weiß
#34
0
Banel J.
#22
0
Sonne O.
#54
0
Pimlott O.
#11
0
Anthony J.
#23
5.9
Murphy J.
#41
6
Ramsey J.
#37
0
A.Murphy
#32
0
Ramsdale A.
#28
6
Willock J.
#62
0
Neave S.
#85
0
Sam Alabi
#61
0
Shahar L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 14 | 1~15 | 20 | 4 |
| 22 | 20 | 16~30 | 6 | 8 |
| 8 | 14 | 31~45 | 24 | 17 |
| 17 | 14 | 46~60 | 8 | 22 |
| 13 | 14 | 61~75 | 10 | 15 |
| 26 | 22 | 76~90 | 30 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật