Seria A - 29/12 - 00:00
Bologna
1
:
1
Kết thúc
US Sassuolo Calcio
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Walid Cheddira
Armand Lauriente
Emil Holm
Nadir Zortea
88'
87'
Alieu Fadera
Jens Odgaard
Jonathan Rowe
84'
Benjamin Dominguez
82'
71'
Alieu Fadera
Cristian Volpato
Benjamin Dominguez
Riccardo Orsolini
70'
Ciro Immobile
Giovanni Fabbian
70'
Santiago Thomas Castro
Thijs Dallinga
70'
63'
Tarik Muharemovic
Armand Lauriente
59'
Josh Doig
Fali Cande
52'
Armand Lauriente
Giovanni Fabbian
Nadir Zortea
46'
Federico Ravaglia
45'
21'
Fali Cande
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
796
796
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
5
5
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#30
5.7
Dominguez B.
#21
6.3
Odgaard J.
#17
5.7
Immobile C.
#2
5.9
Holm E.
#77
0
I.Sulemana
#22
0
Lykogiannis C.
#29
0
De Silvestri L.
#16
0
Casale N.
#15
0
Tomasevic B.
#8
0
Freuler R.
#19
0
Ferguson L.
#25
0
Pessina M.
#82
0
Franceschelli M.
#9
5.9
Cheddira W.
#3
6.3
Doig J.
#40
0
Vranckx A.
#14
0
Skjellerup L.
#77
0
Pierini N.
#12
0
Giacomo Satalino
#44
0
Iannoni E.
#35
0
Lipani L.
#13
0
Turati S.
#16
0
G.Zacchi
#26
0
Odenthal C.
#24
0
Moro L.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 17 | 1~15 | 18 | 16 |
| 9 | 9 | 16~30 | 10 | 18 |
| 24 | 15 | 31~45 | 15 | 21 |
| 22 | 13 | 46~60 | 18 | 18 |
| 16 | 21 | 61~75 | 18 | 5 |
| 20 | 21 | 76~90 | 18 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật