Bundesliga - 11/01 - 00:30
Bayer Leverkusen
1
:
4
Kết thúc
VfB Stuttgart
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Chema Andres
Nikolas Nartey
89'
Ermedin Demirovic
Deniz Undav
Lucas Vazquez
Alex Grimaldo
82'
Aleix Garcia Serrano
80'
79'
Jeremy Arevalo
Jamie Leweling
79'
Lorenz Assignon
Josha Vagnoman
Alex Grimaldo
79'
77'
Finn Jeltsch
72'
Finn Jeltsch
Chris Fuhrich
Loic Bade
70'
Jonas Hofmann
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
66'
Alejo Sarco
Martin Terrier
66'
Alex Grimaldo
66'
Loic Bade
Jeanuel Belocian
46'
Ernest Poku
Nathan Tella
46'
45+2'
Deniz Undav
Chris Fuhrich
45'
Jamie Leweling
Deniz Undav
Mark Flekken
38'
38'
Jamie Leweling
29'
Maximilian Mittelstadt
7'
Jamie Leweling
Deniz Undav
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
954
954
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
45
45
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
29
29
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 58.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#5
6.7
Bade L.
#7
6
Hofmann J.
#19
6.3
Poku E.
#21
6
Lucas Vazquez
#28
0
Blaswich J.
#36
0
Lomb N.
#42
0
Culbreath M.
#
0
#29
6.1
Jeltsch F.
#25
6
Jeremy
#9
6.1
Demirovic E.
#27
0
Bouanani B.
#15
0
Stenzel P.
#1
0
Bredlow F.
#30
6
Andres C.
#20
0
Stergiou L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 1~15 | 10 | 14 |
| 16 | 18 | 16~30 | 8 | 9 |
| 24 | 11 | 31~45 | 29 | 21 |
| 14 | 15 | 46~60 | 14 | 4 |
| 9 | 14 | 61~75 | 16 | 4 |
| 16 | 25 | 76~90 | 18 | 40 |
Dự đoán
Tin nổi bật