Seria A - 11/01 - 02:45
Atalanta
2
:
0
Kết thúc
Torino
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mario Pasalic
Gianluca Scamacca
90+5'
Yunus Musah
87'
86'
Eybi Nije
Zakaria Aboukhlal
85'
Cristiano Biraghi
Valentino Lazaro
Mario Pasalic
Nicola Zalewski
79'
Lazar Samardzic
Charles De Ketelaere
79'
Yunus Musah
Giorgio Scalvini
67'
Gianluca Scamacca
Nikola Krstovic
67'
62'
Emirhan Ilkhan
57'
Che Adams
Cyril Ngonge
57'
Emirhan Ilkhan
Adrien Tameze Aousta
57'
Giovanni Pablo Simeone
Duvan Estevan Zapata Banguera
Isak Hien
Berat Djimsiti
44'
25'
Adrien Tameze Aousta
Charles De Ketelaere
Bernasconi Lorenzo
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
869
869
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
7
7
Đánh đầu
70
70
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#9
6
Scamacca G.
#10
6
Samardzic L.
#4
6.3
Hien I.
#6
6.1
Musah Y.
#7
0
Sulemana K.
#31
0
Rossi F.
#70
0
Maldini D.
#57
0
Sportiello M.
#
0
#
0
#
0
#
0
#34
6
Biraghi C.
#92
5.9
Nije E.
#6
7
Ilkhan E.
#19
6.3
Adams C.
#32
0
Asllani K.
#21
0
A.Dembélé
#25
0
Nkounkou N.
#71
0
Popa M.
#15
0
Sazonov S.
#81
0
Israel F.
#14
0
Anjorin F.
#94
0
Acquah W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 1~15 | 9 | 8 |
| 6 | 18 | 16~30 | 19 | 22 |
| 18 | 18 | 31~45 | 23 | 30 |
| 16 | 18 | 46~60 | 14 | 14 |
| 16 | 21 | 61~75 | 16 | 18 |
| 35 | 15 | 76~90 | 16 | 8 |
Dự đoán
Tin nổi bật