Seria A - 30/12 - 02:45
AS Roma
3
:
1
Kết thúc
Genoa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Jeff Ekhator
Devyne Rensch
Wesley Vinicius
86'
Artem Dovbyk
Evan Ferguson
85'
79'
Patrizio Masini
Morten Frendrup
Daniele Ghilardi
Gianluca Mancini
74'
Niccolo Pisilli
Bryan Cristante
74'
72'
Jeff Ekhator
Vitor Oliveira
59'
Seydou Fini
Ruslan Malinovskyi
59'
Lorenzo Colombo
Caleb Ekuban
58'
Alessandro Marcandalli
Leo Skiri Ostigard
Stephan El Shaarawy
Matìas Soulè Malvano
57'
50'
Morten Frendrup
Evan Ferguson
31'
Manu Kone
Evan Ferguson
19'
Matìas Soulè Malvano
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
919
919
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
35
35
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
40
40
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#87
6.3
D.Ghilardi
#92
6
El Shaarawy S.
#2
5.8
Rensch D.
#9
5.8
Dovbyk A.
#32
0
Vasquez Llach D. S.
#12
0
Tsimikas K.
#76
0
Jacopo Mirra
#95
0
Gollini P.
#3
0
Angelino
#60
0
Romano A.
#
0
#
0
#21
7
Ekhator J.
#27
6.5
A.Marcandalli
#73
6.5
P.Masini
#40
6.2
S.Fini
#23
0
Carboni V.
#20
0
Sabelli S.
#35
0
Lysionok E.
#2
0
Thorsby M.
#8
0
Stanciu N.
#30
0
Cuenca Martinez H. F.
#76
0
Venturino L.
#98
0
Mihelsons R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 9 | 1~15 | 17 | 14 |
| 17 | 13 | 16~30 | 17 | 14 |
| 17 | 25 | 31~45 | 26 | 10 |
| 21 | 16 | 46~60 | 4 | 16 |
| 14 | 9 | 61~75 | 4 | 25 |
| 12 | 25 | 76~90 | 30 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật