Ligue 1 - 03/01 - 23:00
AS Monaco
1
:
3
Kết thúc
Lyonnais
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Martin Satriano
Corentin Tolisso
81'
Orel Mangala
Abner Vinicius Da Silva Santos
81'
Adam Karabec
Pavel Sulc
Folarin Balogun
79'
79'
Abner Vinicius Da Silva Santos
Nicolas Tagliafico
Stanis Idumbo Muzambo
Aleksandr Golovin
77'
George Ilenikhena
Mika Bierith
77'
Mamadou Coulibaly
71'
70'
Corentin Tolisso
70'
Ruben Kluivert
66'
Tanner Tessmann
Khalis Merah
57'
Pavel Sulc
Ainsley Maitland-Niles
Thilo Kehrer
53'
Mamadou Coulibaly
Folarin Balogun
45+3'
38'
Pavel Sulc
Nicolas Tagliafico
Kassoum Ouattara
Christian Mawissa Elebi
36'
35'
Clinton Mata Pedro Lourenco
Philipp Kohn
Lukas Hradecky
12'
Thilo Kehrer
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
787
787
Phạm lỗi
26
26
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 15.9 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#20
6.6
K.Ouattara
#19
5.8
Ilenikhena G.
#16
7.3
Kohn P.
#23
0
Bamba A.
#21
0
Michal L
#29
0
Brunner P.
#3
0
Dier E.
#49
0
Toure I.
#7
6.4
Karabec A.
#6
6
Tessmann T.
#18
0
Ghezzal R.
#40
0
Descamps R.
#39
0
de Carvalho M.
#33
0
Hateboer H.
#20
6
Satriano M.
#41
0
Teo Barisic
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 18 | 1~15 | 4 | 7 |
| 12 | 17 | 16~30 | 19 | 14 |
| 18 | 12 | 31~45 | 21 | 18 |
| 9 | 17 | 46~60 | 13 | 11 |
| 25 | 12 | 61~75 | 15 | 14 |
| 22 | 20 | 76~90 | 26 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật