Ngoại hạng Anh - 09/01 - 03:00
Arema Malang
Arsenal
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Liverpool
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Joseph Gomez
Conor Bradley
90+3'
Ibrahima Konate
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
90+3'
90'
Alexis Mac Allister
Eberechi Eze
Martin Odegaard
78'
Noni Madueke
Bukayo Saka
78'
Gabriel Jesus
Viktor Gyokeres
64'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
64'
Myles Lewis Skelly
Piero Hincapie
57'
Leandro Trossard
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
963
963
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.6
0.9 Bàn thua 1.2
10 Sút cầu môn(OT) 9.6
4.9 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.2
9.1 Phạm lỗi 9.2
58.8% Kiểm soát bóng 60.1%
Đội hình ra sân
Arsenal Arsenal
4-3-3
avatar
1 David Raya
avatar
5Piero Hincapie
avatar
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
avatar
2William Saliba
avatar
12Jurrien Timber
avatar
41Declan Rice
avatar
36Martin Zubimendi Ibanez
avatar
8Martin Odegaard
avatar
19Leandro Trossard
avatar
14Viktor Gyokeres
avatar
7Bukayo Saka
avatar
8
avatar
18
avatar
7
avatar
38
avatar
10
avatar
30
avatar
12
avatar
5
avatar
4
avatar
6
avatar
1
Liverpool Liverpool
4-3-3
Cầu thủ dự bị
ArsenalArsenal
#11
Martinelli G.
6.4
Martinelli G.
#20
Madueke N.
6
Madueke N.
#10
Eze E.
6
Eze E.
#49
Myles Lewis Skelly
6.3
Myles Lewis Skelly
#16
Norgaard C.
0
Norgaard C.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#23
Merino M.
0
Merino M.
#4
White B.
0
White B.
LiverpoolLiverpool
#25
Mamardashvili G.
0
Mamardashvili G.
#14
Chiesa F.
0
Chiesa F.
#28
Woodman F.
0
Woodman F.
#17
Jones C.
0
Jones C.
#73
Ngumoha R.
0
Ngumoha R.
#47
Ramsay C.
0
Ramsay C.
#26
Robertson A.
0
Robertson A.
#42
Nyoni T.
0
Nyoni T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 14 1~15 12 11
6 5 16~30 0 13
16 20 31~45 25 13
25 20 46~60 12 13
16 10 61~75 6 15
25 29 76~90 43 33