VĐQG Ả Rập Xê Út - 09/01 - 22:05
Al-Taawon
2
:
0
Kết thúc
Al-Shabab
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Wesley Hoedt
Ahmed Saleh Bahusayn
Mohammed Al Kuwaykibi
85'
85'
Nawaf Al-Sadi
Unai Hernandez
Muteb Al Mufarraj
82'
Victor Hugo
Angelo Fulgini
79'
Abdulfattah Adam
Roger Martinez
79'
Mishal Al-Alaeli
Sultan Mandash
70'
Cristhoper Zambrano
Bassam Al Hurayji
70'
67'
Abdullah Matuq
Hussain Al-Sabiyani
54'
Hussain Al-Sabiyani
46'
Sultan
Vincent Sierro
Angelo Fulgini
Mohammed Al Kuwaykibi
45+4'
34'
Unai Hernandez
Roger Martinez
27'
Roger Martinez
23'
18'
Mohammed Al Shwirekh
16'
Mohammed Al Shwirekh
2'
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
139
139
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
814
814
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
5
5
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#19
6.5
Zambrano C.
#6
6.7
Victor Hugo
#9
6.3
Abdulfattah Adam
#29
6.5
A.Bahusayn
#13
0
A.Attiah
#24
0
M.Sémbène
#77
0
Abdalellah Hawsawi
#17
0
Al Aqel M. S. M.
#37
6.5
A.Matuq
#21
6.5
Al Saadi N.
#23
0
Abdulaziz Abdul Rahma
#60
0
Al Otaibi M.
#66
0
Al Ghulaimish N.
#72
0
Al Bishi N. M.
#63
0
Abdullah Jaman
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 11 | 1~15 | 9 | 17 |
| 13 | 11 | 16~30 | 13 | 5 |
| 23 | 20 | 31~45 | 22 | 27 |
| 10 | 10 | 46~60 | 18 | 20 |
| 15 | 23 | 61~75 | 18 | 10 |
| 18 | 22 | 76~90 | 13 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật