VĐQG Ả Rập Xê Út - 10/01 - 21:00
Al-Suqoor
0
:
1
Kết thúc
Al-Fateh SC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Hussain Qasim
Matias Ezequiel Vargas Martin
90+6'
Saad Al Sharfa
Wesley Delgado
90+2'
Abdul Aziz Al-Fawaz
Saimon Bouabre
Luciano Rodriguez Rosales
88'
84'
Al Sahihi M.
Ali Al Masoud
Islam Hawsawi
Faris Abdi
83'
81'
Mourad Batna
Salman Alfaraj
Ali Al-Asmari
79'
Mohamed Said Benrahma
71'
69'
Abdul Aziz Al-Fawaz
Abdullah Al-Anazi
69'
Mohammed Al-Sarnoukh
Abdulaziz Alswealem
Ahmed Hegazi
66'
56'
Wesley Delgado
46'
Mourad Batna
Fahad Al Zubaidi
Ahmed Abdu
Hassan Al-Ali
46'
Mohamed Said Benrahma
Ala Al-Hajji
46'
36'
Naif Masoud
Abdullah Al-Anazi
5'
Abdulaziz Alswealem
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
642
642
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
35
35
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
62
62
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
48
48
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#10
7
Benrahma S.
#7
6.8
Al Faraj S.
#27
6.7
E.Hawsawi
#22
6.5
Bouabre S.
#1
0
Malayekah M.
#59
0
Abdulaziz Al-Khanani
#93
0
Awn Mutlaq Al Slaluli
#47
0
Al Shanqeeti Y.
#37
7.1
Mohammed Al-Sarnoukh
#98
6.3
A.Al Fawaz
#25
6.7
Al Sahihi M.
#12
0
Qasim H.
#49
0
Al Sharfa S.
#97
0
Bukhari A.
#80
0
F.Al Abdulwahed
#70
0
Rifaat M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 11 | 1~15 | 11 | 12 |
| 15 | 9 | 16~30 | 16 | 18 |
| 20 | 25 | 31~45 | 11 | 18 |
| 14 | 17 | 46~60 | 8 | 14 |
| 14 | 17 | 61~75 | 13 | 20 |
| 28 | 17 | 76~90 | 38 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật