VĐQG Ả Rập Xê Út - 10/01 - 22:00
Al-Riyadh
1
:
1
Kết thúc
Al-Feiha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Malik Al-Abdulmonem
Fashion Sakala
Yoann Barbet
90+9'
Yoann Barbet
90+7'
Toze
90+6'
Essam Bahri
Osama Al Boardi
88'
Ibraheem Bayesh
88'
85'
Ziyad Al Sahafi
Mohammed Al Baqawi
Saud Haroun
Ismaila Soro
78'
Khalil Al-Absi
Teddy Okou
78'
77'
Stylianos Vrontis
74'
Stylianos Vrontis
Sabri Dahal
74'
Rayan Enad
Yassine Benzia
73'
Yassine Benzia
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Luca Blas Ramirez
61'
Ammar Al-Harfi
Abdullah Hassoun
61'
49'
Sabri Dahal
Yoann Barbet
45+4'
26'
Mikel Villanueva Alvarez
Sabri Dahal
Toze
19'
Abdullah Hassoun
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
157
157
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
720
720
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 39.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#88
7
Al Shehri Y.
#99
7
Saud Haroun
#11
6.4
K.Al Absi
#45
6.7
Essam Bahri
#22
0
A.Al Shammari
#87
0
Tambakti M. H.
#15
0
Al Bishi N. M.
#6
0
Saud Zidan
#19
6.5
S.Vrontis
#21
6.1
Al Sahafi Z.
#9
0
Al Abdulmanam M.
#1
0
Deqeel A.
#2
0
Al-Rashidi M.
#75
0
Al Rammah K. b. E. b. A.
#11
0
Abdullah Al Jawaey
#7
0
N.Al Harthi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 1~15 | 15 | 16 |
| 23 | 3 | 16~30 | 13 | 18 |
| 23 | 15 | 31~45 | 17 | 20 |
| 13 | 21 | 46~60 | 22 | 4 |
| 6 | 27 | 61~75 | 8 | 16 |
| 30 | 27 | 76~90 | 22 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật