VĐQG Ả Rập Xê Út - 03/01 - 21:55
Al-Feiha
0
:
5
Kết thúc
Al Kholood
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nawaf Al-Harthi
David Remeseiro Salgueiro, Jason
86'
Malik Al-Abdulmonem
Yassine Benzia
86'
86'
Barabaa I.
Shaquille Pinas
86'
Adi
Abdulrahman Al Safari
86'
Guga
Hattan Bahebri
85'
Hattan Bahebri
84'
Myziane Maolida
82'
Abdulrahman Al Safari
Fashion Sakala
82'
79'
Majed Khalifah
Ramiro Enrique
75'
Mohammed Hussain Sawan
Ramzi Solan
Rakan Al-Kaabi
Sabri Dahal
70'
65'
Hattan Bahebri
Alfa Semedo
63'
Alfa Semedo
61'
Khaled Al-Rammah
Ahmed Bamsaud
46'
Danyal Al Habeeb
Mansoor Al-Bishi
46'
44'
Ramiro Enrique
38'
Chris Smalling
5'
Myziane Maolida
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
792
792
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.3
Danyal Al Habeeb
#6
6.4
R.Kaabi
#1
0
Deqeel A.
#22
0
M.Al Baqawi
#21
0
Al Sahafi Z.
#77
0
Rayan Enad
#7
0
N.Al Harthi
#9
0
Al Abdulmanam M.
#19
0
M.Khalifa
#30
0
M.Al Shammari
#14
0
Barabaa I.
#99
0
Guga
#24
0
Adi
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 12 | 1~15 | 16 | 19 |
| 3 | 12 | 16~30 | 18 | 15 |
| 15 | 20 | 31~45 | 20 | 14 |
| 21 | 15 | 46~60 | 4 | 10 |
| 27 | 15 | 61~75 | 16 | 22 |
| 27 | 22 | 76~90 | 24 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật