Seria A - 28/12 - 18:30
AC Milan
3
:
0
Kết thúc
Hellas Verona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
David Odogu
Fikayo Tomori
86'
85'
Abdou Harroui
Elmutasem El Masrati
Zachary Athekame
Alexis Saelemaekers
76'
Samuele Ricci
Christian Pulisic
76'
75'
Suat Serdar
Daniel Oyegoke
Youssouf Fofana
Ruben Loftus Cheek
71'
Ardon Jashari
Luka Modric
70'
65'
Nicolas Valentini
Domagoj Bradaric
Christopher Nkunku
53'
Christopher Nkunku
48'
46'
Amin Sarr
Daniel Mosquera
46'
Gift Emmanuel Orban
Giovane
Christian Pulisic
Adrien Rabiot
45+1'
43'
Elmutasem El Masrati
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
818
818
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 40.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#4
6
Ricci S.
#30
6
Jashari A.
#24
6.3
Athekame Z.
#2
0
Estupinan P.
#27
6.1
D.Odogu
#1
0
Terracciano P.
#96
0
Lorenzo Torriani
#38
0
Castiello A.
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#8
6
Serdar S.
#16
5.7
Orban G. E.
#9
5.9
Sarr A.
#23
0
Ebosse E.
#20
0
Kastanos G.
#19
0
Slotsager T.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#63
0
Gagliardini R.
#94
0
G.Toniolo
#21
5.9
Harroui A.
#4
0
Santiago Y.
#72
0
Ajayi J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 10 | 1~15 | 16 | 18 |
| 10 | 12 | 16~30 | 9 | 18 |
| 15 | 17 | 31~45 | 9 | 13 |
| 21 | 12 | 46~60 | 22 | 4 |
| 15 | 22 | 61~75 | 22 | 15 |
| 22 | 25 | 76~90 | 19 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật