Seria A - 09/01 - 02:45
AC Milan
1
:
1
Kết thúc
Genoa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Starhinja Pavlovic
90+9'
90+8'
Nicolae Stanciu
Mike Maignan
90+7'
Rafael Leao
90+2'
83'
Nicolae Stanciu
Aaron Caricol
83'
Sebastian Otoa
Lorenzo Colombo
80'
Nicola Leali
Zachary Athekame
Matteo Gabbia
75'
75'
Jeff Ekhator
Vitor Oliveira
Matteo Gabbia
70'
Niclas Fullkrug
Alexis Saelemaekers
65'
64'
Mikael Egill Ellertsson
Ruslan Malinovskyi
63'
Patrizio Masini
Morten Thorsby
Christian Pulisic
60'
Ruben Loftus Cheek
Youssouf Fofana
46'
28'
Lorenzo Colombo
Ruslan Malinovskyi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
125
125
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
17
17
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
920
920
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
19
19
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#24
6.2
Athekame Z.
#8
7
Loftus-Cheek R.
#5
0
De Winter K.
#2
0
Estupinan P.
#27
0
D.Odogu
#1
0
Terracciano P.
#4
0
Ricci S.
#96
0
Lorenzo Torriani
#30
0
Jashari A.
#38
0
Castiello A.
#
0
#73
6.2
P.Masini
#21
5.8
Ekhator J.
#8
6
Stanciu N.
#77
6.3
Ellertsson M. E.
#39
0
Daniele Sommariva
#20
0
Sabelli S.
#35
0
Lysionok E.
#40
0
S.Fini
#30
0
Cuenca Martinez H. F.
#76
0
Venturino L.
#86
0
Nuredini X.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 12 | 1~15 | 16 | 15 |
| 10 | 12 | 16~30 | 10 | 13 |
| 15 | 24 | 31~45 | 10 | 13 |
| 24 | 14 | 46~60 | 23 | 15 |
| 15 | 9 | 61~75 | 20 | 23 |
| 21 | 26 | 76~90 | 20 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật